Bản dịch của từ Lathe trong tiếng Trung

Lathe

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lathe (Noun)

lˈeið
lˈeið
01

A machine for shaping wood, metal, or other material by means of a rotating drive which turns the piece being worked on against changeable cutting tools.

车床,一种通过旋转驱动来加工木材或金属的机器。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lathe (Verb)

lˈeið
lˈeið
01

Shape with a lathe.

用车床加工成型

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh