Bản dịch của từ Launching trong tiếng Trung

Launching

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Launching (Verb)

lˈɔntʃɪŋ
lˈɔntʃɪŋ
01

Start or set in motion an activity or enterprise.

启动一个活动或项目

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Launching (Noun)

lˈɔntʃɪŋ
lˈɔntʃɪŋ
01

An act or instance of launching something.

发射某物的行为或事件。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ