Bản dịch của từ Laxative trong tiếng Trung

Laxative

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laxative (Adjective)

lˈæksətɪv
lˈæksətɪv
01

Chiefly of a drug or medicine tending to stimulate or facilitate evacuation of the bowels.

促进排便的药物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Laxative (Noun)

lˈæksətɪv
lˈæksətɪv
01

A medicine which has a laxative effect.

促进排便的药物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh