Bản dịch của từ Leadership trong tiếng Trung

Leadership

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leadership (Noun Uncountable)

ˈliː.də.ʃɪp
ˈliː.dɚ.ʃɪp
01

Leadership, guidance.

领导能力,指导他人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Leadership (Noun)

lˈidɚʃˌɪp
lˈidəɹʃˌɪp
01

The capacity of someone to lead others.

领导能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The office or status of a leader.

领导者的职位或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A group of leaders.

领导层

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ