Bản dịch của từ Leash trong tiếng Trung

Leash

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leash (Noun)

lˈiʃ
lˈiʃ
01

A dog's lead.

狗绳

Ví dụ
02

A group of three animals such as hounds, hawks, or foxes.

一组三只动物,如猎犬、猎鹰或狐狸。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Leash (Verb)

lˈiʃ
lˈiʃ
01

Put a leash on (a dog)

给狗系上绳子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh