Bản dịch của từ Lebanon trong tiếng Trung

Lebanon

Locative
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lebanon (Locative)

lˈɛbɐnˌɒn
ˈɫɛbənən
01

A country on the eastern coast of the Mediterranean Sea in the Middle East its capital is Beirut

黎巴嫩:位于地中海东岸的中东国家,首都是贝鲁特。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa