Bản dịch của từ Lettering trong tiếng Trung

Lettering

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lettering (Noun)

leɪtˈeərɪŋ
ˌɫeɪˈteɪrɪŋ
01

The design or style of letters

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The act or art of forming letters or writing

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa