Bản dịch của từ Lever trong tiếng Trung

Lever

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lever (Verb)

lˈɛvɚ
lˈɛvəɹ
01

Lift or move with a lever.

用杠杆提升或移动物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Lever (Noun)

lˈɛvɚ
lˈɛvəɹ
01

A rigid bar resting on a pivot, used to move a heavy or firmly fixed load with one end when pressure is applied to the other.

杠杆是一根放在支点上的刚性杆,利用一头施加的力来移动另一头的重物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ