Bản dịch của từ Lifting trong tiếng Trung
Lifting
Noun

Lifting (Noun)
lˈɪftɪŋ
lˌɪftɪŋ
01
Sports weightlifting a form of exercise in which weights are lifted.
举重是一种锻炼形式,提升力量和肌肉。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lifting

Sports weightlifting a form of exercise in which weights are lifted.
举重是一种锻炼形式,提升力量和肌肉。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa