Bản dịch của từ Lifting trong tiếng Trung

Lifting

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lifting (Noun)

lˈɪftɪŋ
lˌɪftɪŋ
01

Sports weightlifting a form of exercise in which weights are lifted.

举重是一种锻炼形式,提升力量和肌肉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The action or process by which something is lifted elevation.

提升的动作或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mathematics A certain operation on a measure space see lifting theory.

数学中一种在测量空间上的操作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ