Bản dịch của từ Ligature trong tiếng Trung

Ligature

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ligature (Noun)

lˈɪgətʃəɹ
lˈɪgətʃəɹ
01

A thing used for tying or binding something tightly.

捆绑物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A character consisting of two or more joined letters, e.g. æ, fl.

由两个或多个字母连写而成的字符,例如:æ,fl。

Ví dụ
03

A slur or tie.

连接符

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ligature (Verb)

lˈɪgətʃəɹ
lˈɪgətʃəɹ
01

Bind or connect with a ligature.

用绳子或带子连接或捆绑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ