Bản dịch của từ Lignite trong tiếng Trung

Lignite

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lignite (Noun)

lˈɪgnɑɪt
lˈɪgnˌɑɪt
01

A soft brownish coal showing traces of plant structure, intermediate between bituminous coal and peat.

褐煤,一种软棕色煤,保留植物结构的痕迹,介于烟煤和泥炭之间。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh