Bản dịch của từ Lineage trong tiếng Trung

Lineage

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lineage (Noun)

lˈɪniədʒ
lˈɪniɪdʒ
01

Direct descent from an ancestor ancestry or pedigree.

直系血统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A sequence of species each of which is considered to have evolved from its predecessor.

进化谱系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh