Bản dịch của từ Ancestry trong tiếng Trung

Ancestry

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ancestry (Noun)

ˈænsɛstɹi
ˈænsɛstɹi
01

The origin or background of something.

来源或背景

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ones family or ethnic descent.

家族或民族的血统

ancestry
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh