Bản dịch của từ Liqueur trong tiếng Trung

Liqueur

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liqueur (Noun)

lɪkˈɝ
lɪkjˈɝɹ
01

A strong sweet alcoholic spirit usually drunk after a meal.

一种甜味浓烈的酒,通常在餐后饮用。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh