Bản dịch của từ Lit trong tiếng Trung

Lit

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lit (Adjective)

lɪt
lˈɪt
01

Illuminated.

照亮的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(slang) Excellent, fantastic; cool.

极好的;很酷的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(slang) Drunk, intoxicated; under the influence of drugs or alcohol.

喝醉的;沉醉的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Lit (Verb)

lɪt
lˈɪt
01

Simple past and past participle of light (“illuminate; start a fire; etc”)

点亮;点火

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Simple past and past participle of light (“alight: land, come down on”)

降落的过去式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ