Bản dịch của từ Love trong tiếng Trung

Love

Noun UncountableVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Love (Noun Uncountable)

lʌv
lʌv
01

Love, affection.

爱,情感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Love (Verb)

ləv
lˈʌv
01

Feel deep affection or sexual love for (someone)

深情或性爱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Love (Noun)

ləv
lˈʌv
01

An intense feeling of deep affection.

深厚的感情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A great interest and pleasure in something.

强烈的兴趣和快乐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(in tennis, squash, and some other sports) a score of zero; nil.

零分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A person or thing that one loves.

爱的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ