Bản dịch của từ Squash trong tiếng Trung
Squash
VerbNoun Countable

Squash (Verb)
skwˈɒʃ
ˈskwɑʃ
01
To stop destroy or prevent something such as an idea protest or opposition from developing
镇压;压制;扼杀
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Squash (Noun Countable)
skwˈɒʃ
ˈskwɑʃ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
