Bản dịch của từ Rubber trong tiếng Trung
Rubber
Noun

Rubber (Noun)
ɹˈʌbɚ
ɹˈʌbəɹ
01
A contest consisting of a series of successive matches (typically three or five) between the same sides or people in cricket, tennis, and other games.
一系列连续比赛(通常是三到五场)以决出胜负。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Rubber boots; galoshes.
雨靴;胶鞋
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
