Bản dịch của từ Lying trong tiếng Trung

Lying

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lying (Verb)

lˈaɪɪŋ
ˈɫaɪɪŋ
01

To be in a horizontal position

躺下 - 处于水平位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To rest or recline in a particular position

卧着 - 以某种姿势休息或平躺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To make an untrue statement with the intention to deceive

撒谎 - 说假话;故意说出不真实的话以欺骗他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lying (Noun)

lˈaɪɪŋ
ˈɫaɪɪŋ
01

A position of lying down

卧姿 - 躺下的体位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa