Bản dịch của từ Mad trong tiếng Trung

Mad

AdjectiveNounVerbIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mad (Adjective)

mˈæd
mˈæd
01

Extremely foolish or unable to think clearly

非常愚蠢或思维不清晰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Angry enraged

愤怒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mentally ill insane

精神病的,疯狂的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mad (Noun)

mˈæd
mˈæd
01

Fury rage

愤怒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A popular craze or fad

一种流行的时尚或潮流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A state of being mad insanity

疯狂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mad (Verb)

01

To be playful or silly

顽皮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To make mad or insane

使发疯或生气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To become angry

生气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mad (Idiom)

01

Mad with rage extremely angry

极其愤怒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mad about very enthusiastic or passionate about something

对...非常热情或疯狂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mad as a hatter completely insane

完全疯狂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ