Bản dịch của từ Madison trong tiếng Trung

Madison

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Madison (Noun)

mˈædɪsn
mˈædɪsn
01

A cycle relay race for teams of two or more riders typically held over several days.

接力赛,通常由两人或多人组成的自行车比赛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The state capital of Wisconsin population 231916 est 2008.

威斯康星州的州府,人口约231916。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An energetic group dance popular in the 1960s.

一种在1960年代流行的活力舞蹈。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh