Bản dịch của từ Mail trong tiếng Trung

Mail

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mail (Noun)

mˈeil
mˈeil
01

Armour made of metal rings or plates joined together flexibly.

由金属环或板组成的铠甲,灵活连接。

mail
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Letters and parcels sent by post.

邮件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Electronic mail; messages sent via computer networks.

电子邮件;通过计算机网络发送的信息。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mail (Verb)

mˈeil
mˈeil
01

Send (a letter or parcel) by post.

通过邮寄发送(信件或包裹)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Clothe or cover with mail.

用链甲覆盖或保护

Ví dụ
03

To send letters or parcels via postal or delivery services.

通过邮政或快递服务发送信件或包裹。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ