Bản dịch của từ Malformation trong tiếng Trung

Malformation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malformation (Noun)

mælfɔɹmˈeɪʃn
mælfoʊɹmˈeɪʃn
01

An abnormally formed part of the body.

身体部位畸形

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh