Bản dịch của từ Malt trong tiếng Trung

Malt

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malt (Noun)

mˈɔlt
mɑlt
01

Barley or other grain that has been steeped, germinated, and dried, used for brewing or distilling and vinegar-making.

麦芽,浸泡发芽的谷物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Malt (Verb)

mˈɔlt
mɑlt
01

Convert (grain) into malt.

将谷物转化为麦芽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ