Bản dịch của từ Manifestation trong tiếng Trung

Manifestation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manifestation (Noun)

mˌænɪfɪstˈeɪʃən
ˌmænəfɛˈsteɪʃən
01

A sign or indication of something

表现 - 某事物的迹象或征兆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A tangible or visible expression of an idea quality or feeling

显现 - 思想、品质或情感的具象化或可见表现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The act of manifesting or being manifested

显现 - 表现出来或被展现出来的行为或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa