ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mantelpiece
A structure of wood marble or stone above and around a fireplace.
壁炉架
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/mantelpiece/