Bản dịch của từ Marking trong tiếng Trung
Marking
Noun

Marking (Noun)
mˈɑɹkɪŋ
mˈɑɹkɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The characteristic colouration and patterning of an animal.
动物的颜色和图案特征
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
