Bản dịch của từ Marsh trong tiếng Trung

Marsh

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marsh (Noun Countable)

mˈɑːʃ
ˈmɑrʃ
01

An area of low land that is always wet or flooded with soft ground and plants such as grasses and reeds

沼泽;湿地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa