Bản dịch của từ Material trong tiếng Trung

Material

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Material (Noun)

məˈtɪə.ri.əl
məˈtɪr.i.əl
01

Materials, raw materials, documents.

材料,原材料,文件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Information or ideas for use in creating a book or other work.

创作资料或信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The matter from which a thing is or can be made.

材料,构成物体的物质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Cloth or fabric.

织物或布料

material là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Material (Adjective)

mətˈiɹil̩
mətˈɪɹil̩
01

Denoting or consisting of physical objects rather than the mind or spirit.

物质的,实体的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Significant; important.

重要的; 显著的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ