Bản dịch của từ Midway trong tiếng Trung

Midway

AdverbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Midway (Adverb)

mˈɪdweɪ
ˈmɪdˌweɪ
01

At a point equally distant from two ends or stages in the middle of a journey period or process

在中途;在中间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Midway (Adjective)

mˈɪdweɪ
ˈmɪdˌweɪ
01

Located or occurring in the middle equally distant from two ends or stages

中途的;中间的;居中的

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa