Bản dịch của từ Mimic trong tiếng Trung

Mimic

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mimic (Adjective)

mˈɪmɪk
mˈɪmɪk
01

Imitative of something.

模仿的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mimic (Noun)

mˈɪmɪk
mˈɪmɪk
01

A person skilled in imitating the voice or actions of others in an entertaining way.

擅长模仿他人声音或动作的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mimic (Verb)

mˈɪmɪk
mˈɪmɪk
01

Imitate someone or their actions or words especially in order to entertain or ridicule.

模仿他人的动作或语言,常用于娱乐或嘲讽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ