Bản dịch của từ Mining trong tiếng Trung

Mining

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mining (Noun)

mˈɑɪnɪŋ
mˈɑɪnɪŋ
01

(cryptocurrencies) Creation of new units of cryptocurrency by validating transactions and demonstrating proof of work.

通过验证交易和证明工作创建新的加密货币单位。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The activity of removing solid valuables from the earth.

从土壤中提取固体矿产资源的活动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(military) The activity of placing mines (the explosive devices).

布雷(军事)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ