Bản dịch của từ Misadventure trong tiếng Trung

Misadventure

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misadventure (Noun)

mɪsədvˈɛntʃɚ
mˌɪsədvˈɛntʃəɹ
01

Death caused by a person accidentally while performing a legal act without negligence or intent to harm.

因合法行为而意外导致的死亡

misadventure nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An unfortunate incident a mishap.

不幸的事件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh