ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Miscible
Of liquids forming a homogeneous mixture when added together.
可混合的液体
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/miscible/