Bản dịch của từ Mistakenly trong tiếng Trung

Mistakenly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mistakenly (Adverb)

mɪstˈeɪknli
mɪstˈeɪknli
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

By accident by mistake in error without intention to do so.

无意中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ