Bản dịch của từ Mister trong tiếng Trung

Mister

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mister (Noun)

mˈɪstɐ
ˈmɪstɝ
01

A title placed before a mans surname or full name

先生(用于男性姓氏或全名前的称谓)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A polite way of addressing a man whose name is not known or of attracting his attention

先生;男士(对不知姓名男性的礼貌称呼)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa