Bản dịch của từ Moderation trong tiếng Trung

Moderation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moderation (Noun)

mˌɑdɚˈeiʃn̩
mˌɑdəɹˈeiʃn̩
01

The process of moderating a discussion.

讨论的调节过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Usage of neutron moderator to slow down neutrons in a nuclear reactor.

中子减速剂的使用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The state or quality of being moderate avoidance of extremes.

适度的状态或品质,避免极端。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ