Bản dịch của từ Modulation trong tiếng Trung

Modulation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modulation (Noun)

mˌɑdʒəlˈeiʃn̩
mˌɑdʒəlˈeiʃn̩
01

Variation in the strength, tone, or pitch of one's voice.

声音的变化与调节

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The exertion of a modifying or controlling influence on something.

调节对某事的影响

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ