Bản dịch của từ Morphology trong tiếng Trung

Morphology

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Morphology (Noun)

mɔɹfˈɑlədʒi
mˈɑɹfəloʊgi
01

The study of the forms of things.

事物形态的研究

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A particular form shape or structure.

特定的形状或结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ