Bản dịch của từ Motivation trong tiếng Trung

Motivation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motivation (Noun)

mˌoʊɾəvˈeiʃn̩
mˌoʊɾəvˈeiʃn̩
01

A set of facts and arguments used in support of a proposal.

支持提议的理由和论证

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A reason or reasons for acting or behaving in a particular way.

行动的理由或动机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ