Bản dịch của từ Mushroom trong tiếng Trung

Mushroom

NounVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mushroom (Noun)

mˈʌʃɹum
mˈʌʃɹum
01

A pale pinkishbrown colour.

淡粉棕色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A fungal growth that typically takes the form of a domed cap on a stalk with gills on the underside of the cap.

一种有伞盖和柄的真菌

mushroom là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mushroom (Verb)

mˈʌʃɹum
mˈʌʃɹum
01

Increase spread or develop rapidly.

迅速增长或扩展

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Form a shape resembling that of a mushroom.

呈现出像蘑菇的形状

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Gather mushrooms.

采蘑菇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mushroom (Noun)

mˈʌʃɹumz
mˈʌʃɹumz
01

A greyishyellow edible fungus with a convex cap and a short stem.

一种灰黄色的可食用蘑菇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ