Bản dịch của từ Stalk trong tiếng Trung

Stalk

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stalk (Noun)

stˈɔk
stɑk
01

A stiff, striding gait.

挺拔的走路姿势

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A stealthy pursuit of someone or something.

悄悄跟踪某人或某物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The main stem of a herbaceous plant.

草本植物的主茎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stalk (Verb)

stˈɔk
stɑk
01

Stride somewhere in a proud, stiff, or angry manner.

昂首阔步

Ví dụ
02

Pursue or approach stealthily.

潜行跟踪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ