Bản dịch của từ Stride trong tiếng Trung

Stride

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stride (Noun)

stɹˈɑɪd
stɹˈɑɪd
01

A step or stage in progress towards an aim.

朝着目标的进步

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Denoting or relating to a rhythmic style of jazz piano playing in which the left hand alternately plays single bass notes on the downbeat and chords an octave higher on the upbeat.

一种节奏感强的爵士钢琴风格,左手交替在强拍上弹单音低音,在弱拍上弹高八度和弦。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A long, decisive step.

大步走

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trousers.

裤子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Stride (Verb)

stɹˈɑɪd
stɹˈɑɪd
01

Walk with long, decisive steps in a specified direction.

大步走

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cross (an obstacle) with one long step.

跨越障碍的一大步

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ