Bản dịch của từ Necessitate trong tiếng Trung

Necessitate

VerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Necessitate (Verb)

nəsˈɛsətˌeit
nəsˈɛsɪtˌeit
01

Make (something) necessary as a result or consequence.

使…成为必要

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Necessitate (Verb)

nəsˈɛsəteɪtəd
nəsˈɛsəteɪtəd
01

Make something necessary as a result or consequence.

使...变得必要

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ