Bản dịch của từ Necessity trong tiếng Trung

Necessity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Necessity (Noun)

nəsˈɛsɪti
nɪsˈɛsɪti
01

The principle according to which something must be so, by virtue either of logic or of natural law.

必然性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The state or fact of being required.

必要性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An indispensable thing.

必需品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ