Bản dịch của từ Needing trong tiếng Trung

Needing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Needing (Verb)

nˈidɪŋ
nˈidɪŋ
01

To require something essential or important.

需要某种重要的东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Needing (Adjective)

nˈidɪŋ
nˈidɪŋ
01

Lacking or requiring a certain thing.

缺少或需要某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ