Bản dịch của từ Nitrate trong tiếng Trung

Nitrate

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nitrate (Noun)

nˈaɪtɹeɪt
nˈaɪtɹeɪt
01

Chemistry Any salt or ester of nitric acid.

硝酸盐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A salt or ester of nitric acid containing the nitrate ion NO₃⁻.

硝酸的盐或酯,含有硝酸根离子NO₃⁻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nitrate (Verb)

nˈaɪtɹeɪt
nˈaɪtɹeɪt
01

To treat or react with nitric acid or a nitrate.

用硝酸或硝酸盐处理或反应

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ