Bản dịch của từ Nobility trong tiếng Trung

Nobility

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nobility (Noun)

nəʊbˈɪlɪti
noʊˈbɪɫɪti
01

A privileged class holding hereditary titles

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Noble birth a state of being distinguished for rank or title

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The quality of being noble in character mind birth or rank

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa