Bản dịch của từ Nonsense trong tiếng Trung

Nonsense

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonsense (Noun)

nˈɒnsəns
nɑnˈsɛns
01

Language that is meaningless or hard to understand meaningless talk or writing

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Words or ideas that have no meaning or make no sense

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa