Bản dịch của từ Northeastern trong tiếng Trung

Northeastern

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Northeastern (Adjective)

nˈɔːθiːstən
ˈnɔrθistɝn
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Pertaining to or characteristic of the northeastern states of the United States

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa